Những Thuật Ngữ Trong Valorant Bạn Nên Biết

by PhamAn

Chào mừng các bạn đến với bài viết mới của tôi! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá về những thuật ngữ phổ biến trong trò chơi bắn súng trực tuyến Valorant. Đây là một trong những trò chơi hot nhất hiện nay, được phát triển bởi Riot Games và ra mắt vào năm 2020.

Nếu bạn là một fan hâm mộ của Valorant hoặc mới bắt đầu chơi trò chơi này, chắc chắn bạn sẽ cần phải hiểu và sử dụng những thuật ngữ trong game để đạt được kết quả tốt nhất.

Vậy hãy cùng bắt đầu khám phá những thuật ngữ trong game Valorant ngay bây giờ nhé!

Thuật ngữ cơ bản trong Valorant

  • Bomb: cách gọi khác của Spike trong Valorant
  • Ult (unti) – Chiêu Cuối
  • Clutch: Khi chỉ còn một thành viên sống sót cuối cùng và giành chiến thắng vòng đấu.
  • Frags: Mạng
  • Top frag: Người có nhiều mạng nhất trong đội
Thuật ngữ Valorant
  • Bot frag: Người có ít mạng nhất trong đội
  • KDA: Viết tắt của Kill/Death/Assitst (Số lần giết/chết/hỗ trợ)
  • ACE: Một thành viên trong đội hạ gục hết 5 thành viên team địch
  • Bait: làm chim mồi thu hút địch về phí đồng đội
  • Trade: Đổi mạng
  • Flawless: Chỉ một đội dành chiến thắng mà không có ai bỏ mạng.
  • Thrifty: Thắng vòng đấu với Eco/Full Save.

Chiến thuật

  • Rotate: di chuyển từ site này sang site khác
  • Rush: dồn cả team vào một site.
  • Fake defuse: gỡ bomb giả, mục địch để dụ địch ra khỏi chỗ núp/an toàn.
  • Fake Site (Fake A hay Fake B): dụ đối phương để họ tưởng là mình đánh bên nay, nhưng sự thật là tấn công chỗ khác.
  • Retake: Khi bên phòng thủ nhường vị trí cho bên tấn công. Bên phòng thủ gom đội hình để chiếm giữ lại nó sau.
  • Clear/clear site: Dọn sạch quân địch ở một khu vực trên bản đồ
  • Stick: Một người với mục tiêu gỡ bom thay vì tấn công kẻ địch.
  • One-way: Mô tả lựu đạn khói cho phép bạn phát hiện kẻ thù nhưng kẻ thù thì không
  • Line up: Giúp người chơi từ khu vực này có thể sử dụng kỹ năng gây sát thương lên một khu vực khác cách đó khá xa.
chiến thuật valorant

Trong giao tranh

  • Jiggle-peek: Liên tục canh tầm ngắm ở một góc (có thể lấy tầm nhìn và thông tin cho đồng đội).
  • Wide-peak: Đối diện với tầm nhìn của đối thủ. Wide peek là chạy ngang qua tầm ngắm của đối thủ và nổ súng về phía đối thủ. Nếu bạn biết đối thủ đang đợi bạn, điều này có thể khiến đối phương mất cảnh giác
  • Double-peek: Khi đồng đội cùng soi về một hướng, thông thường mỗi người sẽ nhìn về một hướng để biết đường đánh của đối thủ
  • Bunny-hop: Một kỹ thuật di chuyển dùng nhảy để tăng tốc độ hoặc khiến kẻ địch khó bắn trúng hơn. Viết tắt là B-hop.
  • Pre-fire: Bắn trước thường ở các vị trí mà địch thường hay thủ, hay lúc họ đang đến gần bạn, mặc dù mình vẫn chưa thấy họ.
  • Wallbang: Bắn xuyên thùng hoặc tường
  • Dink: headshot vào đầu nhưng không chết.
Thuật ngữ giao tranh trong Valorant
  • Yếu: Ám chỉ kẻ địch còn thấp máu
  • Flick: Chỉ những cú vảy tâm (bằng chuột) trong một khoảng thời gian ngắn
  • One-tap: Headshot chỉ bằng một phát bắn. Các khẩu súng thường có khả năng này là Sheriff, Vandal hoặc Guardian.
  • Counter-strafe: Một kỹ thuật bắn cho phép bạn bắn một cách chính xác trong khi bạn di chuyển.
  • No scope: awp/scout bắn mà không zoom
  • Whiff: bắt hụt
  • Crosshair placement: là cách mà người chơi đặt tâm khi họ di chuyển trên bản đồ hoặc giữ góc nhìn. Đặt tâm ngắm đúng vị trí giúp bắn chính xác vào đầu đối thủ trong thời gian ngắn nhất.

Thuật ngữ về kinh tế trong Valorant

  • Eco: Đồng đội hạn chế sử dụng cred, một loại tiền tệ trong game. Mục đích của yếu để đủ cred sử dụng trong vòng sau.
  • Force Buy: Mua súng bằng tất cả những gì mình có dù đang bị yếu tiền
  • Half buy: Khi không đủ kinh tế để mua đầy đủ. Chỉ mua giáp nhẹ và súng rẻ tiền.
  • Full buy: Mua đầy đủ trang thiết bị
Thuật ngữ về kinh tế trong Valorant
  • Drop: Mua súng hoặc tặng súng cho đồng đội
  • Saving: Khi đội đối thủ đã chắc chắn chiến thắng trong một vòng đấu và các đồng đội còn lại chọn chạy và trốn để tránh mất vũ khí bằng cách bị tiêu diệt bởi đối thủ. Cụm từ thông dụng để chỉ tình huống này trong game là “save” hoặc “save round”.

Thuật ngữ về tướng Valorant

  • Res: viết tắt của Resurrection – hồi sinh.
  • TP: viết tắt của teleport – dịch chuyển tức thời. Omen có skill này.
  • Flash:
  • Molly: Mô tả khả năng sinh tồn trong phạm vi hẹp. Thường là Viper với chiêu C, Phoenix với chiêu E và Brimstone với chiêu Q.
  • Chó: Ám chỉ chiêu Q của Skye (theo dấu). Dù nhìn giống chó nhưng riot games xác nhận đây là con hổ.
  • Clone: Ám chỉ chiêu Q của Yoru.
tướng trong valorant

Vị trí trong bản đồ

  • Cubby: vị trí kín đáo trên bản đồ, sát vách, người đứng ở vị trí này sẽ không bị tấn công từ phía sau.
  • Long: Mô tả đoạn đường dài, để một khu vực trên bản đồ.
  • Long: A long passageway/pathway or the longer of two pathways leading from the attacker side of the map to the site.
  • Short: A short passageway/pathway or the shorter of two pathways leading from the attacker side of the map to the site.
  • Back/Back site: Chỉ vị trí phía sau khu vực đặt spike
thuật ngữ về map trong valorant
  • Elbow: Một vị trí chật hẹp trên bản đồ chứa hai hoặc ba góc 90 độ.
  • Heaven: Một vị trí cao trên bản đồ thường được sử dụng bởi các xạ thủ và vũ khí có tầm bắn xa khác.
  • Hell: Một vị trí thấp hơn dưới phần khác của bản đồ, thường nằm dưới Heaven.
  • Link: Một hành lang ngắn dùng để kết nối giữa hai khu vực lớn của bản đồ
  • Main: Một khu vực trung lập nằm giữa điểm đặt bom và Attacker Spawn, được giữ an toàn bằng rào chắn trước khi một vòng đấu bắt đầu.
  • Mid: Phần giữa của bản đồ
  • Spawn: Là vị trí bắt đầu mà người chơi xuất hiện ở đầu vòng đấu.

Thuật ngữ về round đấu

  • Pistol round: Round đầu tiên của trận đấu. Ở các round này, cả hai đội chỉ có thể mua được súng lục và có thể mua một hoặc hai kỹ năng. Chiến thuật trong các round này rất khác so với các round sau đó.
  • Key round: là vòng đấu quan trọng mà nếu giành được nó, đội thắng sẽ chiếm được lợi thế lớn ít nhất là ở round đấu tiếp theo.
  • Bonus round: Bonus round là thuật ngữ thường được dùng cho round đấu thứ 3 và 15. Lý do đây được gọi là round bonus vì thường đội thua trong round đấu lục sẽ có lượng trang bị tốt hơn, dễ thắng hơn ở round đấu này, qua đó thu ngắn một chút về khoảng cách tỉ số.
Thuật ngữ về round đấu

Vai trò trong team

  • Entry fragger: Là vị trí đóng vai trò mở giao tranh bằng cách tiến lên trước, giành được pha giết đầu tiên, và chiếm site.
  • In-Game Leader (IGL): Là đội trưởng cũng như bộ não của đội. IGL thường là những người đưa ra những quyết định mang tính chiến thuật cho đội.
  • Flank: Khi một người chơi (thường là người phòng thủ) lén lút tiếp cận địch từ phía sau để tấn công
  • Lurk: là người mang thông tin cho đội một cách thầm lặng và kín đáo. Đây cũng là vị trí có tác dụng tìm và bắt những flanker.
  • Supporter: người chơi có vai trò hỗ trợ đồng đội bằng tất cả những gì họ có (flash, smoke, molly). Vị trí này thường ở phía sau Entry Fragger và lấp vào khoảng trống nếu Entry Fragger chết đi.
  • Awper (Oper): đây là vai trò mà người chơi đứng ở khoảng cách xa. Họ thường sử dụng súng ngắm (Opperator) để dò và kết liễu đối thủ. Người chơi ở vị trí này thường là những người tay to.
thuật ngữ về vai trò trong team valorant

Những thuật ngữ này có thể làm cho người mới bắt đầu cảm thấy khó hiểu hoặc bối rối. Vì vậy, nếu bạn mới bắt đầu chơi Valorant, hãy dành thời gian để học các thuật ngữ này một cách chậm rãi và dần dần.

Với việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ này, bạn sẽ có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong trận đấu và cải thiện kỹ năng chơi của mình.

Related Posts

Leave a Comment